chameleon tree frog

chameleon tree frog

A chameleon tree frog clings to a broad green leaf in the rainforest.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loài cóc cây: "chameleon tree frog" tên gọi của một loài động vật lưỡng cư thuộc họ cóc cây (Hylidae), khả năng thay đổi màu sắc da tương tự như tắc kè hoa (chameleon). Tuy nhiên, khả năng này không mạnh mẽ nhanh chóng như tắc kè hoa thực thụ, chủ yếu giúp chúng ngụy trang trong môi trường sống.

dụ sử dụng
  • (Loài cóc cây chameleon thường được tìm thấy trong các khu rừng mưa nhiệt đớiNam Mỹ.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu loài cóc cây chameleon để hiểu về khả năng thay đổi màu sắc độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chameleon tree frog" (trong sinh học): Thuật ngữ này thường được dùng trong các tài liệu khoa học để chỉ một phân loài cụ thể, không phải tên thông dụng hàng ngày.
    • The chameleon tree frog is a species of tree toad with notable camouflage. (Loài cóc cây chameleon một loài cóc cây khả năng ngụy trang đáng chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Tree frog (cóc cây): Một nhóm rộng hơn gồm nhiều loài cóc sống trên cây.
    • The tree frog can climb smooth surfaces using its sticky toe pads. (Loài cóc cây có thể leo lên các bề mặt trơn nhờ các miếng đệm ngón chân dính.)
  • Chameleon (tắc kè hoa): Một loài bò sát khả năng thay đổi màu sắc nhanh chóng, khác với loài cóc cây này.
    • The chameleon changes color to communicate with other chameleons. (Tắc kè hoa thay đổi màu sắc để giao tiếp với các con tắc kè hoa khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Tree toad (cóc cây): Một cách gọi khác cho các loài cóc sống trên cây, bao gồm cả "chameleon tree frog".
    • This tree toad is known for its vibrant green skin. (Loài cóc cây này được biết đến với làn da xanh tươi sáng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "chameleon tree frog".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chameleon tree frog". Tuy nhiên, từ "chameleon" trong tiếng Anh có thể được dùng như một thành ngữ để chỉ người hay thay đổi:
    • He is a political chameleon, changing his views to suit the audience. (Anh ta một kẻ hay thay đổi chính trị, thay đổi quan điểm để phù hợp với khán giả.)